phì phò

  1. haleter
    • Đầu máy xe lửa phì phò
      locomotive qui halète

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phì phò"

Proverbs and Idioms

phì phò
Sau khi chạy lên dốc, anh ấy ngồi thở phì phò.